Công thức phân tử
C30H54N6O5
Khối lượng phân tử
578.8 g/mol
CAS
147732-56-7
CAS
9004-61-9
| Palmitoyl Tripeptide-1 PALMITOYL TRIPEPTIDE-1 | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Palmitoyl Tripeptide-1 | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic Acid là humectant mạnh, giữ nước trên bề mặt da. Palmitoyl Tripeptide-1 vừa giữ nước vừa kích thích sản sinh collagen. Cả hai hoạt động bằng cơ chế khác nhau.