2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitoyl Tripeptide-1
Dưỡng ẩmEU ✓

Palmitoyl Tripeptide-1

PALMITOYL TRIPEPTIDE-1

Palmitoyl Tripeptide-1 là một peptide nhỏ được tạo thành từ ba axit amin (Lysine, Glycine và Histidine) được gắn với axit palmitic, một axit béo tự nhiên. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm mượt bề mặt da. Nó được biết đến với khả năng tăng cường độ đàn hồi và giảm xuất hiện của các nếp nhăn, đặc biệt là những nếp nhăn động quanh vùng mắt. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và có thể được dùng với tần suất hàng ngày mà không gây kích ứng.

Cấu trúc phân tử PALMITOYL TRIPEPTIDE-1

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H54N6O5

Khối lượng phân tử

578.8 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-6-amino-2-[[(2S)-2-[[2-(hexadecanoylamino)acetyl]amino]-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoyl]amino]hexanoic acid

CAS

147732-56-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Palmitoyl Tripeptide-1 là một peptide liposoluble được tạo từ ba axit amin thiết yếu được gắn với chuỗi palmitic. Thành phần này thuộc nhóm các peptide sinh học hoạt động, được phát triển thông qua công nghệ peptide tiên tiến. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chống lão hóa và dưỡng ẩm cao cấp vì khả năng xuyên qua được lớp ngoài cùng của da. Khác với các peptide khác, Palmitoyl Tripeptide-1 có tính lipophilic cao do được gắn với palmitic acid, giúp nó có khả năng thâm nhập sâu vào da tốt hơn. Nó được công nhân rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một thành phần chuyên biệt cho vùng mắt và vùng da mỏng manh khác. Thành phần này đã được chứng minh lâm sàng qua nhiều nghiên cứu và được sử dụng an toàn trong công thức mỹ phẩm với nồng độ từ 0,1-5%. Nó không gây kích ứng và có thể được kết hợp với hầu hết các thành phần khác mà không xảy ra xung đột.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và khả năng phục hồi của da
  • Giảm xuất hiện của nếp nhăn và khiến da trông trẻ trung hơn
  • Mềm mượt bề mặt da và cải thiện kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Palmitoyl Tripeptide-1 hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần peptide (bộ ba axit amin) gắn kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào da, kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên của cơ thể. Cơ chế này giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn từ bên trong. Thứ hai, phần palmitic acid (axit béo) giữ nước trên bề mặt da và tạo lớp dưỡng ẩm mềm mịn. Nó cũng giúp tăng khả năng hấp thụ các thành phần khác trong công thức, làm cho sản phẩm có hiệu quả cao hơn. Kết hợp hai cơ chế này, Palmitoyl Tripeptide-1 vừa cải thiện độ ẩm vừa chống lão hóa hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Palmitoyl Tripeptide-1 có hiệu quả trong việc giảm chiều sâu của nếp nhăn sau 4-8 tuần sử dụng đều đặn. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy peptide này tăng độ ẩm của da lên 45% so với placebo. Nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng Palmitoyl Tripeptide-1 kích thích tế bào fibroblast sản sinh collagen loại I và III, hai loại collagen quan trọng nhất cho tính đàn hồi của da. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều được tài trợ bởi các công ty mỹ phẩm, do đó cần cân nhắc độc lập khi đánh giá kết quả.

Cách Palmitoyl Tripeptide-1 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitoyl Tripeptide-1

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-5% trong công thức hoàn chỉnh. Thường gặp ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng da thương mại.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày. Có thể sử dụng liên tục mà không cần dừng vì thành phần này không gây bão hòa hoặc kháng thuốc.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Palmitoyl Tripeptide-1vsARGIRELINE (Acetyl Hexapeptide-8)

Cả hai đều là peptide chống nhăn. Argireline hoạt động bằng cách làm giãn cơ (giống như Botox nhẹ), trong khi Palmitoyl Tripeptide-1 kích thích collagen. Argireline tập trung vào nếp nhăn động, còn Palmitoyl Tripeptide-1 cải thiện độ ẩm và elasticity tổng thể.

Palmitoyl Tripeptide-1vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid là humectant mạnh, giữ nước trên bề mặt da. Palmitoyl Tripeptide-1 vừa giữ nước vừa kích thích sản sinh collagen. Cả hai hoạt động bằng cơ chế khác nhau.

Palmitoyl Tripeptide-1vsRETINOL

Retinol là retinoid mạnh, kích thích tái tạo tế bào da nhanh chóng nhưng dễ gây kích ứng. Palmitoyl Tripeptide-1 nhẹ nhàng hơn, tập trung vào collagen và độ ẩm mà không gây bong tróc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of Cosmetic DermatologyPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Peptides as Cosmetic Ingredients: Current Status and Trends— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Peptides and Modified Proteins as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • The Role of Peptides in Anti-Aging Skincare— Dermatology Times
  • Palmitoyl Peptides in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council

CAS: 147732-56-7 · EC: , · PubChem: 10231864

Bạn có biết?

Palmitoyl Tripeptide-1 được lấy cảm hứng từ cách hoạt động của botox, nhưng thay vì liệt cơ, nó kích thích cơ thể sản sinh collagen tự nhiên — một cách an toàn hơn và không xâm lấn.

Phần 'palmitoyl' của tên gọi đến từ palmitic acid, một axit béo tự nhiên có trong dầu cọ. Nó được thêm vào để giúp peptide có thể xuyên qua lớp skin barrier khó thấm, vì peptide thuần khó có thể đi sâu vào da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide-1

Holy Hydration! Daily Cleanser
e.l.f. Cosmetics

Holy Hydration! Daily Cleanser

Có theo dõi giá
Mineral Fusion

Revitalizing Eye Treatment

Có theo dõi giá
Mascarilla facial de arcilla booster plan
Les Cosmétiques

Mascarilla facial de arcilla booster plan

Có theo dõi giá
Beauty insider
Sephora

Beauty insider

Có theo dõi giá
Fresh Pressed 7-Day System with Pure Vitamin C
Clinique

Fresh Pressed 7-Day System with Pure Vitamin C

Có theo dõi giá
Bye Bye Foundation Oil-Free Matte Full Coverage Moisturizer with SPF 50+
It Cosmetics

Bye Bye Foundation Oil-Free Matte Full Coverage Moisturizer with SPF 50+

Có theo dõi giá
Clinique Dramatically Different Lipstick Shaping Lip Colour, 44 Raspberry Glace
Clinique

Clinique Dramatically Different Lipstick Shaping Lip Colour, 44 Raspberry Glace

Có theo dõi giá
Soin des lèvres hydratant
Cosmia

Soin des lèvres hydratant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL