Công thức phân tử
C22H42N4O8S2
Khối lượng phân tử
554.7 g/mol
CAS
16816-67-4
CAS
81-13-0 / 16485-10-2
| Pantethine PANTETHINE | Panthenol (Pro-vitamin B5) PANTHENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pantethine | Panthenol (Pro-vitamin B5) |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Pantethine là dạng oxidized của panthenol, có cấu trúc phân tử lớn hơn và khả năng thâm nhập sâu hơn. Pantethine giữ ẩm lâu hơn (8-12 giờ vs 4-6 giờ) nhưng panthenol lại dễ thâm nhập nhanh hơn.