PANTETHINE
Pantethine là một dạng oxidized của panthenol, được tạo thành từ hai phân tử panthenol liên kết qua cầu disulfide. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm và điều hòa tóc vượt trội, giúp phục hồi độ ẩm và sự mềm mại cho tóc hư tổn. Pantethine có khả năng thâm nhập vào cấu trúc tóc, cung cấp độ bóng tự nhiên và bảo vệ chống lại tổn thương môi trường. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì hiệu quả lâu dài và an toàn cho tất cả loại tóc.
Công thức phân tử
C22H42N4O8S2
Khối lượng phân tử
554.7 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-N-[3-[2-[2-[3-[[(2R)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanoyl]amino]propanoylamino]ethyldisulfanyl]ethylamino]-3-oxopropyl]-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanamide
CAS
16816-67-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Pantethine được chấp thuận sử dụng trong
Pantethine là một chất phức hợp được tạo thành từ hai phân tử panthenol liên kết qua cầu disulfide, với cấu trúc hóa học phức tạp giúp tăng cường khả năng thâm nhập vào sợi tóc. Thành phần này được phân loại là emollient, có chuyên môn trong việc cung cấp độ ẩm lâu dài và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Pantethine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì tính an toàn tuyệt đối và hiệu quả được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học.
Pantethine hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp vỏ tóc (cuticle layer) và tế bào vỏ (cortex), cung cấp ẩm độ từ bên trong và tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài. Cầu disulfide trong cấu trúc của pantethine giúp nó giữ lâu hơn so với panthenol thông thường, tạo ra hiệu quả conditioner lâu dài. Thành phần này cũng giúp làm mịn lớp cuticle, cho phép ánh sáng phản chiếu tốt hơn và tạo độ bóng tự nhiên cho tóc.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng pantethine có khả năng phục hồi tóc hư tổn tốt hơn panthenol 1.5-2 lần, đặc biệt là trên tóc nhuộm hoặc tóc bị tổn thương bởi nhiệt. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy pantethine có khả năng giữ ẩm ổn định trong 8-12 giờ sau khi sử dụng. Các bài kiểm tra an toàn sinh học cũng xác nhận rằng pantethine không gây kích ứng, không comedogenic và không độc tính ngay cả ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm dưỡng tóc như conditioner, serum, hoặc mặt nạ tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong conditioner, 1-2 lần/tuần trong mặt nạ tóc sâu
Công dụng:
Pantethine là dạng oxidized của panthenol, có cấu trúc phân tử lớn hơn và khả năng thâm nhập sâu hơn. Pantethine giữ ẩm lâu hơn (8-12 giờ vs 4-6 giờ) nhưng panthenol lại dễ thâm nhập nhanh hơn.
Cả hai đều là conditioner mạnh, nhưng pantethine hoạt động ở cấp độ ẩm hóa học, trong khi keratin tái xây dựng cấu trúc protein. Pantethine nhẹ hơn, không gây tích tụ trên tóc.
CAS: 16816-67-4 · EC: 240-842-8 · PubChem: 452306
Bạn có biết?
Pantethine được gọi là 'Pro-Vitamin B5 Power Form' vì nó là hình thức tiến hóa của panthenol, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp của các thương hiệu xa xỉ.
Cầu disulfide trong pantethine tương tự cấu trúc liên kết thiên nhiên trong tóc, vì vậy nó hoạt động như một 'phần tử bổ sung' cho cấu trúc tóc thay vì chỉ bao phủ bề mặt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER