2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPantethine
Làm mềmEU ✓

Pantethine

PANTETHINE

Pantethine là một dạng oxidized của panthenol, được tạo thành từ hai phân tử panthenol liên kết qua cầu disulfide. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm và điều hòa tóc vượt trội, giúp phục hồi độ ẩm và sự mềm mại cho tóc hư tổn. Pantethine có khả năng thâm nhập vào cấu trúc tóc, cung cấp độ bóng tự nhiên và bảo vệ chống lại tổn thương môi trường. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì hiệu quả lâu dài và an toàn cho tất cả loại tóc.

Cấu trúc phân tử PANTETHINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H42N4O8S2

Khối lượng phân tử

554.7 g/mol

Tên IUPAC

(2R)-N-[3-[2-[2-[3-[[(2R)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanoyl]amino]propanoylamino]ethyldisulfanyl]ethylamino]-3-oxopropyl]-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanamide

CAS

16816-67-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Pantethine được chấp thuận sử dụng trong

Tổng quan

Pantethine là một chất phức hợp được tạo thành từ hai phân tử panthenol liên kết qua cầu disulfide, với cấu trúc hóa học phức tạp giúp tăng cường khả năng thâm nhập vào sợi tóc. Thành phần này được phân loại là emollient, có chuyên môn trong việc cung cấp độ ẩm lâu dài và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Pantethine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì tính an toàn tuyệt đối và hiệu quả được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và làm mềm tóc, giảm xơ rối và bồng bềnh
  • Cấp ẩm sâu cho tóc khô hư tổn, phục hồi độ đàn hồi
  • Tăng độ bóng tự nhiên và mềm mượt của tóc
  • Bảo vệ tóc khỏi tổn thương nhiệt và hóa học
  • Tăng cường sức khỏe tổng thể của tóc và da đầu

Cơ chế hoạt động

Pantethine hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp vỏ tóc (cuticle layer) và tế bào vỏ (cortex), cung cấp ẩm độ từ bên trong và tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài. Cầu disulfide trong cấu trúc của pantethine giúp nó giữ lâu hơn so với panthenol thông thường, tạo ra hiệu quả conditioner lâu dài. Thành phần này cũng giúp làm mịn lớp cuticle, cho phép ánh sáng phản chiếu tốt hơn và tạo độ bóng tự nhiên cho tóc.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng pantethine có khả năng phục hồi tóc hư tổn tốt hơn panthenol 1.5-2 lần, đặc biệt là trên tóc nhuộm hoặc tóc bị tổn thương bởi nhiệt. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy pantethine có khả năng giữ ẩm ổn định trong 8-12 giờ sau khi sử dụng. Các bài kiểm tra an toàn sinh học cũng xác nhận rằng pantethine không gây kích ứng, không comedogenic và không độc tính ngay cả ở nồng độ cao.

Cách Pantethine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pantethine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm dưỡng tóc như conditioner, serum, hoặc mặt nạ tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong conditioner, 1-2 lần/tuần trong mặt nạ tóc sâu

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1HYDROLYZED KERATINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PantethinevsPANTHENOL

Pantethine là dạng oxidized của panthenol, có cấu trúc phân tử lớn hơn và khả năng thâm nhập sâu hơn. Pantethine giữ ẩm lâu hơn (8-12 giờ vs 4-6 giờ) nhưng panthenol lại dễ thâm nhập nhanh hơn.

PantethinevsHYDROLYZED KERATIN

Cả hai đều là conditioner mạnh, nhưng pantethine hoạt động ở cấp độ ẩm hóa học, trong khi keratin tái xây dựng cấu trúc protein. Pantethine nhẹ hơn, không gây tích tụ trên tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review Panel (CIR)International Journal of Cosmetic ScienceDermatologic Surgery and Oncology Research
  • Safety and Efficacy of Pantethine in Hair Care Products— PubMed Central
  • INCI Dictionary - Pantethine— Beauty Insights
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetics Ingredients Review

CAS: 16816-67-4 · EC: 240-842-8 · PubChem: 452306

Bạn có biết?

Pantethine được gọi là 'Pro-Vitamin B5 Power Form' vì nó là hình thức tiến hóa của panthenol, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp của các thương hiệu xa xỉ.

Cầu disulfide trong pantethine tương tự cấu trúc liên kết thiên nhiên trong tóc, vì vậy nó hoạt động như một 'phần tử bổ sung' cho cấu trúc tóc thay vì chỉ bao phủ bề mặt.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pantethine

Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich
Sulwhasoo

Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER