PEG-10 (Polyethylene Glycol 10) vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O11

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

25322-68-3

CAS

107-88-0

PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)

PEG-10

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPEG-10 (Polyethylene Glycol 10)Butylene Glycol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kéo ẩm vào da (humectant mạnh)
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Cải thiện độ ẩm lâu dài
  • Giúp duy trì độ mềm mại và mịn của da
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da