PEG-10
PEG-10 là một polyethylene glycol có trọng lượng phân tử thấp, được tạo thành từ 10 đơn vị ethylene oxide. Đây là một chất humectant và dung môi mạnh mẽ, giúp kéo nước vào lớp biểu bì và làm tan các thành phần khác trong công thức. PEG-10 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm màu, và các loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để cải thiện độ ẩm và kết cấu.
Công thức phân tử
C20H42O11
Khối lượng phân tử
458.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
25322-68-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU và FDA cho sử dụng
PEG-10 là một polyethylene glycol có chuỗi ngắn (10 đơn vị ethylene oxide) với tính chất humectant vượt trội. Nó hoạt động như một dung môi đa năng, giúp hòa tan các thành phần khó tan khác trong công thức. Với trọng lượng phân tử thấp, PEG-10 dễ dàng thẩm thấu vào da và mang theo nước, tạo hiệu ứng dưỡng ẩm tuyệt vời. PEG-10 được sử dụng rộng rãi trong các loại toner, tinh chất, gel, và các sản phẩm dưỡng da nhẹ. Nó không chỉ cấp ẩm mà còn giúp cải thiện độ bóng và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mát lạnh trên da.
PEG-10 hoạt động thông qua cấu trúc phân tử của nó, chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) có khả năng hình thành liên kết hydro với phân tử nước. Điều này cho phép nó kéo ẩm từ không khí và các lớp sâu hơn của da lên bề mặt. Đồng thời, PEG-10 có khả năng hòa tan các thành phần hiệu ứng như chiết xuất thảo dược, vitamin, hoặc hoạt chất khác, giúp chúng phân tán đều trong công thức và tăng khả năng tiếp cận với da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của các PEG, bao gồm PEG-10, khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. PEG-10 có mức độ kích ứng da rất thấp ngay cả ở nồng độ cao, và không gây phản ứng dị ứng phổ biến. Khả năng humectant của nó đã được chứng minh qua các nghiên cứu đo lường độ ẩm da, cho thấy sự cải thiện đáng kể sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% (công thức không rửa sạch), 3-15% (tinh chất và toner)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng PEG-10 nhẹ hơn và có cảm giác sử dụng dễ chịu hơn. Glycerin dễ gây cảm giác dính trên da ở nồng độ cao, trong khi PEG-10 mỏng hơn.
Hyaluronic acid giữ ẩm lâu dài hơn nhưng cần độ ẩm cao ở bề mặt. PEG-10 kéo ẩm từ không khí và dễ tan hơn. Chúng kết hợp tốt nhất.
CAS: 25322-68-3 · PubChem: 79689
Bạn có biết?
PEG-10 thường được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm và xà phòng rửa tay vì khả năng hòa tan vượt trội.
Dù tên có chứa từ 'polyethylene', PEG-10 hoàn toàn không bao phủ da như plastic wrap - nó hoàn toàn thoáng khí và dễ dàng rửa sạch.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL