2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-10 (Polyethylene Glycol 10)
Dưỡng ẩmEU ✓

PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)

PEG-10

PEG-10 là một polyethylene glycol có trọng lượng phân tử thấp, được tạo thành từ 10 đơn vị ethylene oxide. Đây là một chất humectant và dung môi mạnh mẽ, giúp kéo nước vào lớp biểu bì và làm tan các thành phần khác trong công thức. PEG-10 thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm màu, và các loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để cải thiện độ ẩm và kết cấu.

Cấu trúc phân tử PEG-10

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H42O11

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol

CAS

25322-68-3

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU và FDA cho sử dụng

Tổng quan

PEG-10 là một polyethylene glycol có chuỗi ngắn (10 đơn vị ethylene oxide) với tính chất humectant vượt trội. Nó hoạt động như một dung môi đa năng, giúp hòa tan các thành phần khó tan khác trong công thức. Với trọng lượng phân tử thấp, PEG-10 dễ dàng thẩm thấu vào da và mang theo nước, tạo hiệu ứng dưỡng ẩm tuyệt vời. PEG-10 được sử dụng rộng rãi trong các loại toner, tinh chất, gel, và các sản phẩm dưỡng da nhẹ. Nó không chỉ cấp ẩm mà còn giúp cải thiện độ bóng và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mát lạnh trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kéo ẩm vào da (humectant mạnh)
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Cải thiện độ ẩm lâu dài
  • Giúp duy trì độ mềm mại và mịn của da

Cơ chế hoạt động

PEG-10 hoạt động thông qua cấu trúc phân tử của nó, chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) có khả năng hình thành liên kết hydro với phân tử nước. Điều này cho phép nó kéo ẩm từ không khí và các lớp sâu hơn của da lên bề mặt. Đồng thời, PEG-10 có khả năng hòa tan các thành phần hiệu ứng như chiết xuất thảo dược, vitamin, hoặc hoạt chất khác, giúp chúng phân tán đều trong công thức và tăng khả năng tiếp cận với da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của các PEG, bao gồm PEG-10, khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. PEG-10 có mức độ kích ứng da rất thấp ngay cả ở nồng độ cao, và không gây phản ứng dị ứng phổ biến. Khả năng humectant của nó đã được chứng minh qua các nghiên cứu đo lường độ ẩm da, cho thấy sự cải thiện đáng kể sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên.

Cách PEG-10 (Polyethylene Glycol 10) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% (công thức không rửa sạch), 3-15% (tinh chất và toner)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)vsGlycerin

Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng PEG-10 nhẹ hơn và có cảm giác sử dụng dễ chịu hơn. Glycerin dễ gây cảm giác dính trên da ở nồng độ cao, trong khi PEG-10 mỏng hơn.

PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid giữ ẩm lâu dài hơn nhưng cần độ ẩm cao ở bề mặt. PEG-10 kéo ẩm từ không khí và dễ tan hơn. Chúng kết hợp tốt nhất.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Polyethylene Glycol in Cosmetic Formulations— European Commission COSING Database

CAS: 25322-68-3 · PubChem: 79689

Bạn có biết?

PEG-10 thường được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm và xà phòng rửa tay vì khả năng hòa tan vượt trội.

Dù tên có chứa từ 'polyethylene', PEG-10 hoàn toàn không bao phủ da như plastic wrap - nó hoàn toàn thoáng khí và dễ dàng rửa sạch.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)

Maybelline fit me 100
L'Oréal

Maybelline fit me 100

Có theo dõi giá
Black Cherry Merlot Gentle & Clean Foaming Hand Soap
Bath & Body Works

Black Cherry Merlot Gentle & Clean Foaming Hand Soap

Có theo dõi giá
Rose Water & Ivy Gentle & Clean Foaming Hand Soap
Bath & Body Works

Rose Water & Ivy Gentle & Clean Foaming Hand Soap

Có theo dõi giá
argan oil travel size shampoo
Unknown

argan oil travel size shampoo

Có theo dõi giá
concsiler
Unknown

concsiler

Có theo dõi giá
maybelline new York  fit me
Unknown

maybelline new York fit me

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL