PEG-10 (Polyethylene Glycol 10) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O11

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

25322-68-3

CAS

9004-61-9

PEG-10 (Polyethylene Glycol 10)

PEG-10

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPEG-10 (Polyethylene Glycol 10)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kéo ẩm vào da (humectant mạnh)
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Cải thiện độ ẩm lâu dài
  • Giúp duy trì độ mềm mại và mịn của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid giữ ẩm lâu dài hơn nhưng cần độ ẩm cao ở bề mặt. PEG-10 kéo ẩm từ không khí và dễ tan hơn. Chúng kết hợp tốt nhất.