PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-68-3

CAS

107-88-0

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

PEG-200

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPEG-200 (Polyethylene Glycol 200)Butylene Glycol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút ẩm hiệu quả, giữ nước trong da
  • Dung môi tuyệt vời cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Cải thiện cảm giác và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần khác
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nếu được sản xuất từ ethylene oxide có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây mề đay hoặc mẩn ngứa ở một số cá nhân
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Butylene glycol có tính kích ứng thấp hơn nhưng PEG-200 là dung môi mạnh mẽ hơn. Butylene glycol phù hợp hơn cho da nhạy cảm.