PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-68-3

CAS

9004-61-9

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

PEG-200

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPEG-200 (Polyethylene Glycol 200)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút ẩm hiệu quả, giữ nước trong da
  • Dung môi tuyệt vời cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Cải thiện cảm giác và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần khác
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nếu được sản xuất từ ethylene oxide có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây mề đay hoặc mẩn ngứa ở một số cá nhân
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid giữ nước tốt hơn và an toàn hơn trên da nhạy cảm, nhưng PEG-200 là dung môi và giúp các thành phần khác hấp thu tốt hơn.