CAS
25322-68-3
CAS
57-55-6
| PEG-33 PEG-33 | PROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-33 | PROPYLENE GLYCOL |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Giữ ẩm | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
PEG-33 nhẹ hơn propylene glycol về cảm giác, trong khi propylene glycol có tính kháng khuẩn nhẹ. PEG-33 là dung môi tốt hơn cho các phân tử lớn.