2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-33
Dưỡng ẩmEU ✓

PEG-33

PEG-33 là một polyethylene glycol với 33 đơn vị ethylene oxide, hoạt động như chất hút ẩm và dung môi mạnh mẽ trong mỹ phẩm. Nó có khả năng giữ nước trên bề mặt da và tăng độ ẩm, đồng thời giúp hòa tan và hòa trộn các thành phần khó hòa tan khác. Với tính chất nhẹ nhàng, PEG-33 thích hợp cho các công thức chăm sóc da hàng ngày.

Cấu trúc phân tử PEG-33

PubChem (NIH)

CAS

25322-68-3

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

PEG-33 là một polyethylene glycol (PEG) có chuỗi trung bình 33 đơn vị ethylene oxide, thuộc nhóm các chất hút ẩm humectant phổ biến trong mỹ phẩm. Với tính chất hai đầu (hydrophilic và lipophilic), nó vừa hút ẩm từ không khí vào da, vừa hoạt động như dung môi để hòa tan các thành phần khó tan. PEG-33 là phiên bản trung bình giữa các PEG nhẹ hơn (PEG-6, PEG-8) và nặng hơn, mang lại độ ẩm dễ chịu mà không gây cảm giác quá nhớp. Sự tiếp nhận của PEG-33 trong ngành mỹ phẩm rất cao nhờ tính an toàn lâm sàng được kiểm chứng và khả năng tương thích rộng với các thành phần khác. Nó không gây kích ứng hoặc dị ứng đáng kể, phù hợp cho cả da nhạy cảm, mặc dù một số người có thể nhạy cảm với PEG nói chung.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hút ẩm mạnh mẽ, tăng độ ẩm cho da
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng
  • Hoạt động như dung môi giúp tích hợp các thành phần khó tan
  • Cải thiện độ dẻo dai của công thức
  • An toàn và tương thích cao với hầu hết loại da

Cơ chế hoạt động

PEG-33 hoạt động như humectant bằng cách tạo liên kết hydrogen với các phân tử nước trong không khí và lôi kéo chúng vào lớp bề mặt da. Quá trình này giúp da giữ độ ẩm tự nhiên và tăng hydration dễ nhận thấy. Đồng thời, cấu trúc phân tử của PEG-33 cho phép nó hòa tan các chất hoạt động khác trong công thức, cải thiện độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Trên da, PEG-33 tạo một lớp bảo vệ mỏng giữ nước, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Không giống các chất bít như vaseline, nó không tạo cảm giác nặng nề hay bít tắc lỗ chân lông, làm cho nó phù hợp cho những ai có da nhạy cảm hoặc tiếp cận skincare đơn giản.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy PEG có khả năng hút ẩm hiệu quả, với mức độ tăng nước trong da (TEWL reduction) tương đương với glycerin ở nồng độ tương tự. Một số nghiên cứu kiểm tra tính an toàn da từ lâu đã xác nhận PEG-33 không gây kích ứng hoặc dị ứng ở liều sử dụng tiêu chuẩn (1-10%). Các báo cáo từ các tổ chức như CosIng của EU và EWG đánh giá PEG-33 ở mức độ an toàn cao. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũ đề cập đến lo ngại về tạp chất potentailly độc hạiNó trong quá trình sản xuất; với công nghệ hiện đại, rủi ro này đã giảm đáng kể.

Cách PEG-33 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-33

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong công thức (thường 3-5% cho hiệu quả tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PROPYLENE GLYCOLNatri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-33vsGlycerin

Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng glycerin có mùi ngọt và lịch sử lâu dài trong skincare. PEG-33 nhẹ hơn, giúp các thành phần khác hòa tan tốt hơn, nhưng glycerin lại có nguồn gốc tự nhiên hơn (có thể từ thực vật).

PEG-33vsPropylene Glycol

PEG-33 nhẹ hơn propylene glycol về cảm giác, trong khi propylene glycol có tính kháng khuẩn nhẹ. PEG-33 là dung môi tốt hơn cho các phân tử lớn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • PEG-33 in Cosmetics - EU CosIng— European Commission
  • Polyethylene Glycols in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 25322-68-3

Bạn có biết?

PEG được dùng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dược phẩm và thực phẩm, cho thấy tính an toàn được kiểm chứng rộng rãi

Chuỗi PEG càng dài (số cao hơn), sản phẩm càng dày và nhệ; PEG-33 là điểm cân bằng tốt giữa lỏng (PEG-8) và sáp (PEG-100)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-33

soapy
soapy

soapy

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL