Công thức phân tử
C18H38O10
Khối lượng phân tử
414.5 g/mol
CAS
25322-68-3
CAS
25322-68-3
| PEG-9 (Polyethylene Glycol 9) PEG-9 | PEG-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-9 (Polyethylene Glycol 9) | PEG-20 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Giữ ẩm | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
PEG-9 có chuỗi ngắn hơn, thẩm thấu nhanh hơn. PEG-20 có chuỗi dài hơn, giữ ẩm lâu hơn nhưng có thể để lại cảm giác dính.