Pentaerythritol Tetrastearate vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C77H148O8

Khối lượng phân tử

1202.0 g/mol

CAS

115-83-3

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Pentaerythritol Tetrastearate

PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtPentaerythritol TetrastearateDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện texture sản phẩm
  • Tăng cường giữ ẩm và bảo vệ rào cản da
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy quá bết dính
An toàn