Pentane vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12

Khối lượng phân tử

72.15 g/mol

CAS

109-66-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Pentane

PENTANE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPentane1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp phun sản phẩm đều và hiệu quả trong các dạng xịt
  • Dung môi nhẹ, bay hơi nhanh mà không để lại dư lượng
  • Tăng khả năng phân tán của các hoạt chất khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên
  • Dễ cháy, yêu cầu bảo quản ở nơi mát và tránh lửa
  • Ít lo ngại về độc tính qua da khi dùng bình xịt bình thường
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương