2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPentane
KhácEU ✓

Pentane

PENTANE

Pentane là một hydrocarbon nhẹ (C5H12) được sử dụng chủ yếu như chất đẩy và dung môi trong các sản phẩm mỹ phẩm xịt. Đây là thành phần giúp phun ra sản phẩm dưới dạng aerosol và hỗ trợ hòa tan các thành phần khác. Pentane có tính bay hơi cao, không để lại cảm giác dính trên da sau khi sử dụng.

Cấu trúc phân tử PENTANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H12

Khối lượng phân tử

72.15 g/mol

Tên IUPAC

pentane

CAS

109-66-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Pentane được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Pentane là một hydrocarbon nhẹ thuộc nhóm alkane với công thức C5H12, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này đóng vai trò chủ yếu là chất đẩy trong các sản phẩm xịt aerosol và dung môi cho các hợp chất khó tan. Pentane là chất lỏng trong suốt, không có mùi hoặc có mùi yếu, và có tính bay hơi rất cao ở nhiệt độ phòng. Nó không gây ảnh hưởng đến pH và không phản ứng với các thành phần khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp phun sản phẩm đều và hiệu quả trong các dạng xịt
  • Dung môi nhẹ, bay hơi nhanh mà không để lại dư lượng
  • Tăng khả năng phân tán của các hoạt chất khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên
  • Dễ cháy, yêu cầu bảo quản ở nơi mát và tránh lửa
  • Ít lo ngại về độc tính qua da khi dùng bình xịt bình thường

Cơ chế hoạt động

Pentane hoạt động theo cơ chế vật lý chứ không phải hóa học. Khi được chứa trong bình xịt tạo áp lực, pentane giúp tạo ra áp suất cần thiết để đẩy sản phẩm ra ngoài dưới dạng mist hay foam. Vì pentane là một chất bay hơi, nó sẽ nhanh chóng bay hơi khỏi da sau khi xịt, không để lại cảm giác dính hay dầu. Trong vai trò dung môi, pentane giúp hòa tan các thành phần lipo-phobic (sợ nước) khác trong công thức, giúp tăng khả năng phân tán và tiếp xúc với da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính cho thấy pentane có độc tính thấp khi tiếp xúc qua da hoặc dạng hít thở nồng độ nhẹ từ sản phẩm xịt. Tổ chức CosIng và EWG cấp cho pentane điểm an toàn tương đối cao (EWG Score 4/10). Các công bố về độ an toàn từ các hãng mỹ phẩm lớn cho thấy pentane ở nồng độ sử dụng trong công thức không gây kích ứng hay dị ứng da.

Cách Pentane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm xịt, tùy theo hiệu ứng xịt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sản phẩm xịt có thể dùng hàng ngày

So sánh với thành phần khác

PentanevsIsobutane

Cả hai đều là chất đẩy propellant nhưng isobutane nặng hơn và bay hơi chậm hơn pentane

PentanevsDimethyl Ether

Dimethyl ether cũng là propellant nhưng có khối lượng phân tử nhỏ hơn và hoạt động khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionarySafety Data Sheets (SDS) for cosmetic formulations
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III & IV— European Commission
  • INCI Dictionary— INCIDecoder

CAS: 109-66-0 · EC: 203-692-4 · PubChem: 8003

Bạn có biết?

Pentane là thành phần cơ bản được tìm thấy trong xăng A95, nhưng phiên bản sử dụng trong mỹ phẩm được tinh khiết đặc biệt đạt tiêu chuẩn cao.

Tên gọi 'pentane' xuất phát từ tiếp vị Latin 'pent-' có nghĩa là năm, đề cập đến 5 nguyên tử cacbon trong phân tử của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pentane

CONAXESS TRADE NORGE AS

GOT2B Fresh It Up 100ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE