Pentylene Glycol vs Copolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

5343-92-0

Pentylene Glycol

PENTYLENE GLYCOL

Copolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate

ACRYLATES/BEHENYL METHACRYLATE/DIMETHICONE METHACRYLATE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtPentylene GlycolCopolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm cho da, giữ nước lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và mềm mượt của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm
  • Giảm hiện tượng bột/ cảm giác khô sau khi thoa
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể cảm thấy da hơi chặt sau khi sử dụng