2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPentylene Glycol
Dưỡng ẩmEU ✓

Pentylene Glycol

PENTYLENE GLYCOL

Pentylene Glycol là một chất dẫn xuất từ dầu mỏ hoặc nguồn thực vật, thuộc họ glycol với công thức hóa học 1,2-Dihydroxypentane. Nó hoạt động vừa như chất làm mềm mượt da (humectant) vừa như dung môi, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Pentylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc cơ thể vì tính an toàn cao và khả năng duy trì độ ẩm tốt.

Cấu trúc phân tử PENTYLENE GLYCOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

Tên IUPAC

pentane-1,2-diol

CAS

5343-92-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ

Tổng quan

Pentylene Glycol là glycol năm cacbon được phát triển làm thay thế an toàn hơn cho Propylene Glycol. Với đặc tính kép - vừa là humectant vừa là dung môi - nó trở thành thành phần "đa năng" được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó hòa tan dễ dàng trong nước và các thành phần lưu tan, tạo điều kiện để các active ingredients khác phát huy tác dụng tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm cho da, giữ nước lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và mềm mượt của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Pentylene Glycol có cấu trúc phân tử với nhóm hydroxyl, cho phép nó liên kết với các phân tử nước và giữ độ ẩm trên bề mặt da. Đồng thời, các đặc tính lipofile của nó giúp nó thâm nhập vào các tầng da, cung cấp độ ẩm từ bên trong. Ngoài ra, nó tạo môi trường có áp suất thẩm thấu cao, nhờ đó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên mà không cần nhiều chất bảo quản khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Pentylene Glycol có tính kháng khuẩn tự nhiên chống lại Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa, những mầm bệnh phổ biến trong mỹ phẩm. Nó cũng được công nhận là an toàn khi sử dụng ở nồng độ cao (lên đến 50%) mà không gây kích ứng da. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy nó cải thiện hiệu quả hấp thụ của các thành phần khác khi được sử dụng ở nồng độ 5-10%.

Cách Pentylene Glycol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentylene Glycol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10%, có thể lên đến 50% trong một số công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng lâu dài

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Pentylene GlycolvsPropylene Glycol

Cả hai đều là glycol tốt cho da, nhưng Pentylene Glycol được coi là an toàn hơn, gây kích ứng ít hơn và có tính kháng khuẩn tốt hơn

Pentylene GlycolvsGlycerin

Glycerin là humectant thuần túy, trong khi Pentylene Glycol vừa là humectant vừa là dung môi, giúp cải thiện kết cấu công thức

Pentylene GlycolvsButylene Glycol

Cả hai có chức năng tương tự, nhưng Pentylene Glycol nhẹ hơn, kém dính hơn, và thường ưu tiên hơn trong các sản phẩm cao cấp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Glycols as Used in Cosmetics— CIR Panel / PubMed
  • Pentylene Glycol - Humectant and Skin Conditioning Agent— EU CosIng Database

CAS: 5343-92-0 · EC: 226-285-3 · PubChem: 93000

Bạn có biết?

Pentylene Glycol được khám phá lần đầu tiên như một chất bảo quản tự nhiên thay thế cho Propylene Glycol trong những năm 1990s, và nó nhanh chóng trở thành thành phần yêu thích của các nhà xây dựng công thức cao cấp

Ở nồng độ cao (trên 5%), Pentylene Glycol có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn mà không cần thêm chất bảo quản hóa học khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pentylene Glycol

Booster efecto barrera les cosmetiques nº6 booster plan
Les Cosmétiques

Booster efecto barrera les cosmetiques nº6 booster plan

Có theo dõi giá
Booster ultra hidratante les cosmetiques nº5 booster plan
Les Cosmétiques

Booster ultra hidratante les cosmetiques nº5 booster plan

Có theo dõi giá
Booster relax les cosmetiques nº8 booster plan
Les Cosmétiques

Booster relax les cosmetiques nº8 booster plan

Có theo dõi giá
Booster detox les cosmetiques nº7 booster plan
Les Cosmétiques

Booster detox les cosmetiques nº7 booster plan

Có theo dõi giá
Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan
Les Cosmétiques

Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan

Có theo dõi giá
Crème Visage Peau mixte à grasse Hi Gorgeous Kazidomi
Kazidomi

Crème Visage Peau mixte à grasse Hi Gorgeous Kazidomi

Có theo dõi giá
Sensinol
Ducray

Sensinol

Có theo dõi giá
Booster tonificante les cosmetiques nº4 booster plan
Les Cosmétiques

Booster tonificante les cosmetiques nº4 booster plan

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL