Phenoxyethanol vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
122-99-6
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol là chất bảo quản single-system, còn cetalkonium chloride là multi-functional (bảo quản + conditioner). Phenoxyethanol không tích tụ trên tóc.