CAS
122-99-6
Công thức phân tử
C26H38Cl2N10O4
Khối lượng phân tử
625.5 g/mol
CAS
56-95-1
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Chlorhexidine Diacetate CHLORHEXIDINE DIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Chlorhexidine Diacetate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là preservative mạnh, nhưng Chlorhexidine Diacetate có độ hiệu quả kháng khuẩn cao hơn. Phenoxyethanol được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.