CHLORHEXIDINE DIACETATE
Chlorhexidine Diacetate là một chất bảo quản kháng khuẩn mạnh được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc oral và mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các vi khuẩn và vi sinh vật khác gây hại. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng và duy trì độ sạch sẽ của sản phẩm trong suốt quá trình lưu trữ. Chlorhexidine Diacetate được chấp thuận sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe với các hạn chế về nồng độ nhất định.
Công thức phân tử
C26H38Cl2N10O4
Khối lượng phân tử
625.5 g/mol
Tên IUPAC
acetic acid;(1E)-2-[6-[[amino-[(E)-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]amino]methylidene]amino]hexyl]-1-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]guanidine
CAS
56-95-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng Chlorhexidine Diacet
Chlorhexidine Diacetate là một antimicrobial agent mạnh được sử dụng chủ yếu như một chất bảo quản trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Nó tồn tại dưới dạng muối diacetate, cho phép hòa tan tốt trong các công thức nước. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng tiêu diệt một loạt các vi khuẩn Gram-dương và Gram-âm, cũng như một số nấm và virus. Chlorhexidine Diacetate được sử dụng phổ biến trong nước súc miệng, dụng dịch vệ sinh, kem đánh răng và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Cơ chế hoạt động của Chlorhexidine Diacetate dựa trên tính bcatólyt của nó - nó mang điện tích dương và liên kết với các thành phần tế bào vi khuẩn mang điện tích âm. Điều này làm rối loạn cấu trúc của màng tế bào, dẫn đến rò rỉ nội dung tế bào và cuối cùng là chết của vi khuẩn. Trên da, nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, giúp duy trì sạch sẽ và chống lại sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh trong thời gian dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Chlorhexidine Diacetate trong việc giảm vi khuẩn khoảng 99.9% khi sử dụng với nồng độ tối ưu. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel và SCCS đều xác nhận tính an toàn của thành phần này ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn cho thấy sử dụng quá lâu có thể ảnh hưởng đến độ pH tự nhiên của da và làm mất cân bằng các vi khuẩn có ích.
Nồng độ khuyên dùng
0.05% - 0.3% (tuỳ theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm (nước súc miệng thường dùng 1-2 lần/ngày)
Công dụng:
Chlorhexidine Diacetate có tác dụng kháng khuẩn mạnh hơn Sodium Benzoate, nhưng Sodium Benzoate tương đối an toàn hơn cho da nhạy cảm. Chlorhexidine tốt cho oral care, Sodium Benzoate phổ biến hơn trong sản phẩm chăm sóc da.
Potassium Sorbate chủ yếu chống nấm và một số vi khuẩn, trong khi Chlorhexidine có phổ rộng hơn. Chlorhexidine mạnh hơn nhưng có nguy cơ kích ứt cao hơn.
Cả hai đều là preservative mạnh, nhưng Chlorhexidine Diacetate có độ hiệu quả kháng khuẩn cao hơn. Phenoxyethanol được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.
CAS: 56-95-1 · EC: 200-302-4 · PubChem: 9562059
Bạn có biết?
Chlorhexidine được phát hiện vào năm 1945 và đã trở thành một trong những antimicrobial agent phổ biến nhất trong ngành y tế và mỹ phẩm
Nó được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện và phòng khám nha khoa vì khả năng tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng và hiệu quả cao
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE