Phenoxyethanol vs Disodium Tartrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C4H4Na2O6

Khối lượng phân tử

194.05 g/mol

CAS

868-18-8

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Disodium Tartrate

DISODIUM TARTRATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolDisodium Tartrate
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Điều hòa và ổn định độ pH của công thức
  • Giúp bảo vệ thành phần hoạt chất khỏi phân hủy do pH quá cao hoặc quá thấp
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Nguồn gốc tự nhiên từ nho, an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
An toàn