Phenoxyethanol vs Guanidin HCl (Guanidinium Chloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

CH6ClN3

Khối lượng phân tử

95.53 g/mol

CAS

50-01-1

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Guanidin HCl (Guanidinium Chloride)

GUANIDINE HCL

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolGuanidin HCl (Guanidinium Chloride)
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Điều chỉnh và ổn định pH sản phẩm
  • Chất đệm mạnh giúp bảo vệ da khỏi pH quá cao
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có khả năng làm rối loạn hàng rào độc lập nếu pH không được kiểm soát đúng cách
  • Có thể làm khô da ở nồng độ sử dụng cao