CAS
122-99-6
Công thức phân tử
C14H8O6Ti
Khối lượng phân tử
320.08 g/mol
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic TITANIUM SALICYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Titanium Salicylate là inorganic trong khi Phenoxyethanol là organic. Titanium Salicylate có thêm công dụng giống axit salicylic, trong khi Phenoxyethanol là chất bảo quản thuần túy.