2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTitanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic
Bảo quảnEU ✓

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

TITANIUM SALICYLATE

Titanium Salicylate là một hợp chất inorganic được tạo thành từ titanium và axit salicylic, hoạt động như một chất bảo quản kháng khuẩn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc da nhờ tính năng bảo quản hiệu quả và độ an toàn tương đối cao.

Cấu trúc phân tử TITANIUM SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H8O6Ti

Khối lượng phân tử

320.08 g/mol

Tên IUPAC

bis(2-oxidobenzoate);titanium(4+)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Titanium Salicylate là một chất bảo quản inorganic kết hợp titanium với axit salicylic, tạo thành một phức hợp an toàn và hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo vệ các sản phẩm chống lại sự thoái hóa và contamination. Với cơ chế hoạt động nhẹ nhàng hơn so với các chất bảo quản tổng hợp truyền thống, Titanium Salicylate đang ngày càng trở nên phổ biến trong các công thức skincare hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Hoạt động nhẹ nhàng hơn so với một số chất bảo quản hóa học khác
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mà không cần bảo quản lạnh
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ kim loại nặng (titanium) nếu tiếp xúc lâu dài và lặp lại qua da
  • Giới hạn về nồng độ sử dụng trong một số quốc gia

Cơ chế hoạt động

Titanium Salicylate hoạt động bằng cách chiếm dụng và ức chế các enzyme quan trọng trong tế bào vi khuẩn và nấm, ngăn chặn sự sinh sôi và phát triển của chúng. Cơ chế này tương tự như axit salicylic thuần, nhưng việc liên kết với titanium làm tăng tính ổn định và hiệu quả bảo quản của hợp chất. Trên da, nó giữ nguyên tác dụng bảo vệ mà không gây ra những tác động xấu đáng kể, mặc dù vẫn cần kiểm soát nồng độ sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit salicylic và các muối của nó có tính kháng khuẩn được chứng minh, đặc biệt hiệu quả chống lại Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus. Mặc dù dữ liệu cụ thể về Titanium Salicylate còn hạn chế, nhưng dựa trên bằng chứng về cơ chế của axit salicylic và tính ổn định của các muối titanium, thành phần này được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.

Cách Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4Natri BenzoatEWG 3

Tránh dùng với

EDTAHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit SalicylicvsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Titanium Salicylate là inorganic trong khi Phenoxyethanol là organic. Titanium Salicylate có thêm công dụng giống axit salicylic, trong khi Phenoxyethanol là chất bảo quản thuần túy.

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit SalicylicvsSODIUM BENZOATE

Cả hai là chất bảo quản an toàn, nhưng Titanium Salicylate là inorganic còn Sodium Benzoate là organic salt. Sodium Benzoate hoạt động tốt ở pH thấp hơn.

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit SalicylicvsSALICYLIC ACID

Cả hai có liên quan nhưng hoạt động khác nhau. Salicylic Acid là hoạt chất exfoliant mạnh, trong khi Titanium Salicylate là chất bảo quản nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission INCI DictionaryCosmeticsInfo.orgInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Salicylic Acid— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Titanium Compounds— European Commission

Bạn có biết?

Titanium là một trong những nguyên tố kim loại hiếm nhất được sử dụng trong mỹ phẩm, gần như luôn tồn tại ở dạng hợp chất an toàn thay vì dạng nguyên chất

Axit salicylic đã được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên từ lâu (từ vỏ cây liễu), và Titanium Salicylate là một phiên bản hiện đại hóa của công thức cổ xưa này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE