CAS
31230-04-3 / 63148-58-3
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) PHENYL METHICONE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicone emollient, nhưng Phenyl Methicone có khả năng lan toả tốt hơn và tạo finish bóng bẩy hơn, trong khi Dimethicone thường nặng hơn và tạo cảm giác bảo vệ sâu hơn.