2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPhenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)
Làm mềmEU ✓

Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)

PHENYL METHICONE

Phenyl Methicone là một chất silicone hybrid kết hợp polymer methylsiloxane với nhóm phenyl, tạo ra một emollient nhẹ với độ bóng cao và cảm giác mềm mại trên da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và makeup để cải thiện khả năng lan toả, tạo finish mịn và tăng độ lưu luyến. Nó giúp làm mịn kết cấu da mà không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề.

Cấu trúc phân tử PHENYL METHICONE

PubChem (NIH)

CAS

31230-04-3 / 63148-58-3

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU và các t

Tổng quan

Phenyl Methicone là một chất silicone hybrid tinh tế, được tạo ra bằng cách kết hợp polymer methylsiloxane với các nhóm phenyl phân tán. Điều này cho phép nó kết hợp các tính chất tuyệt vời của silicone truyền thống với độ volatility cao hơn, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng premium. Nó đặc biệt được yêu thích trong các công thức skincare cao cấp vì khả năng tạo finish mịn mà không gây cảm giác nặng nề trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mềm mại, bóng bẩy trên da
  • Cải thiện khả năng lan toả và ứng dụng sản phẩm
  • Không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Giúp bảo vệ độ ẩm da mà không làm tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ lưu luyến của makeup và skincare products

Cơ chế hoạt động

Phenyl Methicone hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng, độ bóng cao trên bề mặt da. Các chuỗi silicone hybrid này có khả năng lan toả đều và tạo độ mượt mà, đồng thời việc thêm các nhóm phenyl giúp cải thiện khả năng tan dung trong các công thức hỗn hợp. Nó bảo vệ da khỏi mất nước nhưng không tạo cảm giác tắc lỗ chân lông nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên silicone trong cosmetics cho thấy rằng chúng an toàn cho da và có tính tương thích cao với các thành phần khác. Phenyl Methicone cụ thể được công nhận về khả năng cải thiện cảm giác và tính thẩm mỹ của sản phẩm mà không gây kích ứng hoặc tắc lỗ chân lông. Các dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy điều này là một thành phần an toàn cho sử dụng trong cosmetics.

Cách Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức skincare và makeup

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare hoặc makeup

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicone emollient, nhưng Phenyl Methicone có khả năng lan toả tốt hơn và tạo finish bóng bẩy hơn, trong khi Dimethicone thường nặng hơn và tạo cảm giác bảo vệ sâu hơn.

Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)vsCYCLOPENTASILOXANE

Cyclopentasiloxane là một silicone volatile giúp sản phẩm khô nhanh, trong khi Phenyl Methicone bền hơn trên da. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo finish lý tưởng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Phenyl Methicone— European Commission
  • Silicones in Cosmetics: Safety and Efficacy— Personal Care Council

CAS: 31230-04-3 / 63148-58-3

Bạn có biết?

Nhóm phenyl trong Phenyl Methicone giúp nó hoạt động như một 'cầu nối' giữa các silicone truyền thống và các thành phần khác, làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích của các nhà công thức cao cấp.

Phenyl Methicone được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các sản phẩm tóc và makeup vì khả năng tạo finish bóng bẩy mà không gây nặng nề.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane)

Confidence In A Cream Anti-Aging Moisturizer
It Cosmetics

Confidence In A Cream Anti-Aging Moisturizer

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER