Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) vs Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2116-84-9

Công thức phân tử

H14O7Si7

Khối lượng phân tử

322.70 g/mol

CAS

107-50-6

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)

CYCLOHEPTASILOXANE

Tên tiếng ViệtPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score5/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da ngay lập tức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thấm sâu hơn vào da
  • Không để lại cảm giác nhờn sau khi sử dụng
  • Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều với các silicone khác
  • Cần rửa sạch bằng nước và tẩy trang để loại bỏ hoàn toàn
  • Tiềm năng bioaccumulation trong môi trường - không phân hủy sinh học