Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) vs Ethyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2116-84-9

Công thức phân tử

C9H26O2Si3

Khối lượng phân tử

250.56 g/mol

CAS

17861-60-8

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Ethyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane)

ETHYL TRISILOXANE

Tên tiếng ViệtPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)Ethyl Trisiloxane (Ethyltrisiloxane)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score5/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh chóng
  • Không để lại lớp màng dầu trên da
  • Cân bằng độ nhớt của công thức
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường
An toàn