Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68554-65-4

CAS

98-92-0

Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)

POLYDIMETHYLSILOXY PEG/PPG-24/19 BUTYL ETHER SILSESQUIOXANE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtSilicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mượt của da
  • Tạo lớp bảo vệ mảnh dẻ mà không gây tắc lỗ chân lông
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp khó chịu nhẹ hoặc cảm giác bết
  • Chứa silicone nên cần tẩy trang kỹ để tránh mụn ở người da nhạy cảm
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)