CAS
87390-32-7
CAS
56-81-5
| Polyglyceryl-10 Myristate POLYGLYCERYL-10 MYRISTATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyglyceryl-10 Myristate | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glycerin là chất humectant hút nước vào da, trong khi Polyglyceryl-10 Myristate là emollient tạo lớp bảo vệ. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và thường được sử dụng cùng nhau.