CAS
26590-05-6
CAS
306769-73-3
| POLYQUATERNIUM-7 | Polyquaternium-55 POLYQUATERNIUM-55 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYQUATERNIUM-7 | Polyquaternium-55 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là polyquaternium nhưng Polyquaternium-55 có chuỗi alkyl dài hơn, giúp giữ ẩm tốt hơn; Polyquaternium-7 nhẹ hơn, phù hợp với tóc mỏng