2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-55
KhácEU ✓

Polyquaternium-55

POLYQUATERNIUM-55

Polyquaternium-55 là một polimer tích điện dương được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này được tạo thành từ các đơn vị monomers bao gồm các chuỗi alkyl dài và các nhóm dimethylamino, cho phép nó liên kết mạnh mẽ với bề mặt tóc âm điện. Nhờ cấu trúc polyme phức tạp, nó cung cấp khả năng giữ nước, giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỏ của tóc.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-55

PubChem (NIH)

CAS

306769-73-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Cosmetic Re

Tổng quan

Polyquaternium-55 là một polimer tích điện dương (cationic polymer) thuộc họ polyquaternium, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chăm sóc tóc. Cấu trúc của nó bao gồm các monomers tích điện dương được liên kết với các chuỗi alkyl dài và các nhóm dimethylamino, tạo nên một phân tử lớn có khả năng hấp phụ mạnh lên bề mặt tóc âm điện. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần hiệu quả để cải thiện độ mềm mại, giảm xơ rối và tăng cường khả năng chải xỏ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ bền và cấu trúc của tóc
  • Giảm tĩnh điện và xơ rối
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và mềm mại
  • Tạo film bảo vệ trên bề mặt tóc
  • Giữ nước và tăng độ ẩm cho tóc

Cơ chế hoạt động

Khi ứng dụng lên tóc, Polyquaternium-55 liên kết tĩnh điện với các protein âm điện (keratin) trên bề mặt và trong lõi tóc. Quá trình này tạo ra một lớp film mỏng mịn, giúp "dán" các vảy cuticle lại với nhau và làm cho tóc mượt hơn. Đồng thời, polimer này giữ lại độ ẩm bên trong tóc, ngăn chặn mất nước và làm giảm tĩnh điện tại điểm tiếp xúc giữa các sợi tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polyquaternium-55 có khả năng gián tiếp cải thiện độ bền cơ học của tóc nhờ vào sự gia cố và bảo vệ bề mặt. Nó cũng được chứng minh là an toàn khi sử dụng trong các nồng độ thường gặp (0,1-1%) trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Tính chất hydrophobic của chuỗi alkyl dài giúp nó không dễ bị rửa sạch, kéo dài thời gian tác dụng của sản phẩm.

Cách Polyquaternium-55 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-55

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong dầu gội, dầu xả; 1-2 lần/tuần cho các sản phẩm ủ

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-55vsPOLYQUATERNIUM-7

Cả hai đều là polyquaternium nhưng Polyquaternium-55 có chuỗi alkyl dài hơn, giúp giữ ẩm tốt hơn; Polyquaternium-7 nhẹ hơn, phù hợp với tóc mỏng

Polyquaternium-55vsSILICONE (DIMETHICONE)

Polyquaternium-55 là giải pháp tự nhiên/water-soluble hơn; Silicone hiệu quả hơn nhưng khó rửa sạch

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderINCI DictionaryPersonal Care Council
  • EU CosIng - POLYQUATERNIUM-55— European Commission
  • Safety and Efficacy of Hair Care Polymers— PubMed Central
  • INCIDecoder - Polyquaternium-55— INCIDecoder

CAS: 306769-73-3 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-55 là một trong những polyquaternium hiếm được phê duyệt với chuỗi alkyl dài nhất, giúp nó 'dính' lâu hơn trên tóc so với các phiên bản khác

Tên 'quaternium' xuất phát từ 'quaternary ammonium', tức là một nguyên tử nitrogen được gắn với 4 nhóm hữu cơ, tạo ra tính tích điện dương mạnh mẽ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-55

shampoo color intense
Deliplus

shampoo color intense

Có theo dõi giá
marc anthony argan shampoo
Unknown

marc anthony argan shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE