Polysorbate 80 vs C14-15 Pareth-12 (Surfactant ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

CAS

68951-67-7

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

C14-15 Pareth-12 (Surfactant ethoxylated)

C14-15 PARETH-12

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80C14-15 Pareth-12 (Surfactant ethoxylated)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước
  • Tạo kết cấu mịn, không quá khô
  • Tẩy trang và làm sạch nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ phân tán các thành phần hoạt động khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao (>5%)
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước
  • Có khả năng làm mất độ ẩm nếu dùng quá thường xuyên

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant không ion, nhưng Polysorbate 80 dùng chủ yếu để solubilize tinh dầu, Pareth-12 dùng cho nhũ hóa ổn định