C14-15 Pareth-12 (Surfactant ethoxylated)
C14-15 PARETH-12
C14-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo ra từ chuỗi cồn carbon 14-15 ethoxylated với trung bình 12 mol ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp pha trộn dầu và nước trong các sản phẩm mỹ phẩm. Với khả năng tạo bọt nhẹ và làm sạch hiệu quả, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức skincare nhẹ nhàng.
CAS
68951-67-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận EU (Annex III), an toàn trong
Tổng quan
C14-15 Pareth-12 là một surfactant không ion thuộc họ Pareth, được tạo thành từ chuỗi cồn tuyến tính có từ 14-15 carbon được ethoxylate với 12 mol ethylene oxide. Cấu trúc này mang lại khả năng nhũ hóa tuyệt vời và độ mềm mại cao. Thành phần này thường được sử dụng thay cho SLS/SLES trong các công thức hiện đại vì tính an toàn và ít kích ứng hơn. Hoạt động theo cơ chế: phần đầu k疏 nước (hydrophobic) kết dính vào chất béo, phần đuôi thích nước (hydrophilic) hướng về nước, tạo thành các micelle ổn định. Điều này cho phép các sản phẩm dầu hòa tan trong nước mà không cần lắc lư.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước
- Tạo kết cấu mịn, không quá khô
- Tẩy trang và làm sạch nhẹ nhàng
- Hỗ trợ phân tán các thành phần hoạt động khác
- Độ mềm mại cao hơn các sulfat truyền thống
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao (>5%)
- Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước
- Có khả năng làm mất độ ẩm nếu dùng quá thường xuyên
Cơ chế hoạt động
C14-15 Pareth-12 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước thông qua cấu trúc amphiphilic (vừa thích dầu vừa thích nước). Các phân tử này sắp xếp thành các lớp tại giao diện, cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong nước. Trên da, nó hiện diện dưới dạng rất nhỏ trong các sản phẩm rửa sạch, giúp lôi cuốn bã nhờn và chất bẩn vào dung dịch để có thể rửa sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập và dữ liệu từ các nhà sản xuất chỉ ra rằng các Pareth ethoxylated (nồng độ <5%) an toàn cho da và không gây kích ứng đáng kể ở hầu hết các loại da. Họ ít có khả năng xuyên qua rào cản da so với SLS/SLES. Tuy nhiên, ở những nồng độ cao (>8%), có thể làm suy yếu chức năng rào cản độ ẩm, đặc biệt là với da nhạy cảm.
Cách C14-15 Pareth-12 (Surfactant ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5-5% (điển hình 1-3% trong sản phẩm làm sạch, >2% trong tẩy trang)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, nhưng những người da nhạy cảm nên dùng 2-3 lần/tuần để kiểm tra
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
C14-15 Pareth-12 là surfactant không ion, trong khi SLS là anion. Pareth-12 nhẹ nhàng hơn, ít tạo bọt nhưng ít kích ứng hơn
Cetyl alcohol là emollient/thickener, không phải surfactant. Pareth-12 làm sạch tích cực, Cetyl alcohol bảo vệ và duy trì độ ẩm
Cả hai đều là surfactant không ion, nhưng Polysorbate 80 dùng chủ yếu để solubilize tinh dầu, Pareth-12 dùng cho nhũ hóa ổn định
Nguồn tham khảo
- Nonionic surfactants in cosmetics: safety and efficacy— European Commission
- Ethoxylated alcohols as emulsifiers— Paula's Choice Research
CAS: 68951-67-7
Bạn có biết?
Tiền tố 'Pareth' đến từ 'parent alcohol' - cồn gốc được ethoxylate, 'C14-15' chỉ độ dài chuỗi carbon bằng một phạm vi thay vì một con số chính xác
Số '12' (12 mol ethylene oxide) quyết định độ mềm mại: số mol cao hơn = ít làm mất nước, dễ rửa sạch hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE