Polysorbate 80 vs Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

CAS

68439-49-6

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)

CETEARETH-60

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Làm sạch và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
  • Nhân đôi các công thức dầu-nước, tạo kết cấu mịn
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>5%)
  • Tiềm ẩn làm khô da ở nồng độ lớn khi dùng lâu dài
  • Có thể chứa dioxane nếu quy trình ethoxylate hóa không được kiểm soát chất lượng

Nhận xét

Ceteareth-60 có tính ổn định hơn trong công thức nước lạnh; Polysorbate 80 dễ dùng hơn nhưng kém bền