Polysorbate 80 vs Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)

CETETH-45

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80Ceteth-45 (Polysorbate dạng cethyl)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Làm sạch sâu tất cả các loại bẩn (dầu, bụi, bẩn) mà không gây khô da
  • Hỗ trợ乳hóa - giúp hòa tan và phân tán các dầu và nước
  • Độ lên men thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da có xu hướng kích ứng
  • Tạo lớp bọt mềm, thoải mái và dễ chịu
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Người da cực nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có khả năng gây mụn ở mức độ rất thấp (comedogenic rating 1)

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant nonionic an toàn, nhưng Polysorbate 80 thường được sử dụng nhiều hơn làm emulsifier còn Ceteth-45 được sử dụng chủ yếu làm cleansing agent. Polysorbate 80 có cấu trúc khác với cơ chế hoạt động hơi khác.