Polysorbate 80 vs Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-65-6
Công thức phân tử
C90H174O20
Khối lượng phân tử
1576.3 g/mol
| Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) SORBETH-60 TETRAOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polysorbate 80 | Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là nhũ hóa ester polyethoxy, nhưng Sorbeth-60 Tetraoleate dựa trên sorbitol có 4 xích dầu oleic, trong khi Polysorbate 80 chỉ có 1 xích sorbitan. Sorbeth-60 mạnh hơn và ổn định hơn trong các công thức phức tạp.
So sánh thêm
Polysorbate 80 vs glycerinPolysorbate 80 vs tocopherolPolysorbate 80 vs vitamin-eSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) vs cetyl-alcoholSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) vs glycerinSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) vs stearic-acid