2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)
KhácEU ✓

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)

SORBETH-60 TETRAOLEATE

Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa được tạo ra từ sorbitol (một đường rượu tự nhiên) được ethoxylate hóa và kết hợp với 4 phân tử axit oleic. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn và ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức chứa dầu để đảm bảo tính đồng nhất và độ ổn định lâu dài.

Cấu trúc phân tử SORBETH-60 TETRAOLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C90H174O20

Khối lượng phân tử

1576.3 g/mol

Tên IUPAC

tetrakis((Z)-octadec-9-enoic acid);2-[2,3,4,5,6-pentakis(2-hydroxyethoxy)hexoxy]ethanol

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa ester polyethoxylenated phức tạp, được sản xuất bằng cách ethoxylate hóa sorbitol và sau đó esterifikate hóa với axit oleic. Chất này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại bằng cách cho phép các công thức chứa cả thành phần dầu và nước để tồn tại ổn định. Với số HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) vừa phải, nó thích hợp cho các công thức yêu cầu cân bằng giữa khả năng hòa tan nước và dầu. Thành phần này được lựa chọn rộng rãi vì tính an toàn của nó được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và phê duyệt bởi các cơ quan quản lý toàn cầu. Nó không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (1-5%) và có độ tương thích cao với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác. Do bản chất nhũ hóa mạnh mẽ, nó thường được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp, giúp tối ưu hóa công thức mà không gây nặng cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ emulsion ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm mềm mịn và dễ thoa
  • Giúp tăng độ ẩm và độ mềm mại cho da
  • Hỗ trợ phân tán các hoạt chất khác vào da hiệu quả hơn
  • Tương thích tốt với các công thức đa chức năng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu thực vật nên có khả năng gây dị ứng với những người dị ứng dầu thực vật
  • Ethoxylate hóa có thể tạo ra chất ô nhiễm (1,4-dioxane) nếu không tinh chế kỹ

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Sorbeth-60 Tetraoleate dựa trên cấu trúc ampiphilic của phân tử — phần hydrophobic (yêu nước) được tạo thành từ 4 chuỗi axit oleic dài có khả năng hòa tan trong dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu nước) là các nhóm ethoxy và sorbitol hòa tan trong nước. Khi được thêm vào công thức, các phân tử này tự động sắp xếp ở giao diện dầu-nước, với phần thích dầu hướng vào giọt dầu và phần thích nước hướng vào pha nước. Sự sắp xếp này tạo ra một lớp bảo vệ giảm căng bề mặt, cho phép các giọt dầu tách biệt đều đặn trong nước hoặc ngược lại, duy trì tính ổn định của emulsion.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của Sorbeth-60 Tetraoleate ở nồng độ sử dụng thông thường. Một loạt các thử nghiệm độc tính da (skin irritation tests), độc tính mắt (eye irritation tests) và đánh giá dị ứng (sensitization assessment) đã được thực hiện, tất cả đều cho kết quả âm tính hoặc tối thiểu. Các công bố từ EU SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) cũng xác nhận rằng thành phần này không gây độc tính sinh sản hoặc độc tính hệ thống ở các nồng độ mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Cách Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường sử dụng từ 1-5% trong công thức emulsion, tùy thuộc vào loại emulsion (O/W hay W/O) và cách phối hợp với các nhũ hóa khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm không gây hiệu ứng tích lũy

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là nhũ hóa ester polyethoxy, nhưng Sorbeth-60 Tetraoleate dựa trên sorbitol có 4 xích dầu oleic, trong khi Polysorbate 80 chỉ có 1 xích sorbitan. Sorbeth-60 mạnh hơn và ổn định hơn trong các công thức phức tạp.

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)vsCETETH-20

Ceteth-20 dựa trên cetyl alcohol ethoxylate, trong khi Sorbeth-60 dựa trên sorbitol ethoxylate. Ceteth-20 mạnh hơn trong việc hòa tan dầu nhưng có thể gây kích ứt hơn.

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)vsGLYCERYL STEARATE SE

Cả hai tự emulsify, nhưng Sorbeth-60 là nhũ hóa ester polyethoxy phức tạp hơn, trong khi Glyceryl Stearate SE là chất nhũ hóa tự emulsify đơn giản hơn từ glycerin.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)TCI Fine Chemicals Documentation
  • CIR Safety Assessment: Polysorbates— Cosmetic Ingredient Review
  • Sorbitol and Its Derivatives in Cosmetics— European Commission
  • Emulsifiers in Skincare Formulations— Cosmetic Technology Magazine
  • Safety Data Sheet: Sorbeth-60 Tetraoleate— TCI Fine Chemicals

Bạn có biết?

Sorbitol, nguồn gốc của Sorbeth-60 Tetraoleate, được tìm thấy tự nhiên trong trái cây và có lịch sử sử dụng trong mỹ phẩm lâu dài

Tên gọi 'Sorbeth-60' xuất phát từ 'Sorbitol' + 'eth' (ethoxylate) + '60' chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trung bình được thêm vào — con số này quyết định HLB và tính chất nhũ hóa của chất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE