SORBETH-60 TETRAOLEATE
Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa được tạo ra từ sorbitol (một đường rượu tự nhiên) được ethoxylate hóa và kết hợp với 4 phân tử axit oleic. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn và ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức chứa dầu để đảm bảo tính đồng nhất và độ ổn định lâu dài.
Công thức phân tử
C90H174O20
Khối lượng phân tử
1576.3 g/mol
Tên IUPAC
tetrakis((Z)-octadec-9-enoic acid);2-[2,3,4,5,6-pentakis(2-hydroxyethoxy)hexoxy]ethanol
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200
Sorbeth-60 Tetraoleate là một chất nhũ hóa ester polyethoxylenated phức tạp, được sản xuất bằng cách ethoxylate hóa sorbitol và sau đó esterifikate hóa với axit oleic. Chất này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại bằng cách cho phép các công thức chứa cả thành phần dầu và nước để tồn tại ổn định. Với số HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) vừa phải, nó thích hợp cho các công thức yêu cầu cân bằng giữa khả năng hòa tan nước và dầu. Thành phần này được lựa chọn rộng rãi vì tính an toàn của nó được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và phê duyệt bởi các cơ quan quản lý toàn cầu. Nó không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường (1-5%) và có độ tương thích cao với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác. Do bản chất nhũ hóa mạnh mẽ, nó thường được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp, giúp tối ưu hóa công thức mà không gây nặng cho da.
Cơ chế hoạt động của Sorbeth-60 Tetraoleate dựa trên cấu trúc ampiphilic của phân tử — phần hydrophobic (yêu nước) được tạo thành từ 4 chuỗi axit oleic dài có khả năng hòa tan trong dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu nước) là các nhóm ethoxy và sorbitol hòa tan trong nước. Khi được thêm vào công thức, các phân tử này tự động sắp xếp ở giao diện dầu-nước, với phần thích dầu hướng vào giọt dầu và phần thích nước hướng vào pha nước. Sự sắp xếp này tạo ra một lớp bảo vệ giảm căng bề mặt, cho phép các giọt dầu tách biệt đều đặn trong nước hoặc ngược lại, duy trì tính ổn định của emulsion.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của Sorbeth-60 Tetraoleate ở nồng độ sử dụng thông thường. Một loạt các thử nghiệm độc tính da (skin irritation tests), độc tính mắt (eye irritation tests) và đánh giá dị ứng (sensitization assessment) đã được thực hiện, tất cả đều cho kết quả âm tính hoặc tối thiểu. Các công bố từ EU SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) cũng xác nhận rằng thành phần này không gây độc tính sinh sản hoặc độc tính hệ thống ở các nồng độ mỹ phẩm tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng từ 1-5% trong công thức emulsion, tùy thuộc vào loại emulsion (O/W hay W/O) và cách phối hợp với các nhũ hóa khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm không gây hiệu ứng tích lũy
Công dụng:
Cả hai đều là nhũ hóa ester polyethoxy, nhưng Sorbeth-60 Tetraoleate dựa trên sorbitol có 4 xích dầu oleic, trong khi Polysorbate 80 chỉ có 1 xích sorbitan. Sorbeth-60 mạnh hơn và ổn định hơn trong các công thức phức tạp.
Ceteth-20 dựa trên cetyl alcohol ethoxylate, trong khi Sorbeth-60 dựa trên sorbitol ethoxylate. Ceteth-20 mạnh hơn trong việc hòa tan dầu nhưng có thể gây kích ứt hơn.
Cả hai tự emulsify, nhưng Sorbeth-60 là nhũ hóa ester polyethoxy phức tạp hơn, trong khi Glyceryl Stearate SE là chất nhũ hóa tự emulsify đơn giản hơn từ glycerin.
Bạn có biết?
Sorbitol, nguồn gốc của Sorbeth-60 Tetraoleate, được tìm thấy tự nhiên trong trái cây và có lịch sử sử dụng trong mỹ phẩm lâu dài
Tên gọi 'Sorbeth-60' xuất phát từ 'Sorbitol' + 'eth' (ethoxylate) + '60' chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trung bình được thêm vào — con số này quyết định HLB và tính chất nhũ hóa của chất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE