Polysorbate 80 vs Sorbitan Sesquioleate (Sorbitol Ester Dầu Oleic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

Công thức phân tử

C66H130O18

Khối lượng phân tử

1211.7 g/mol

CAS

8007-43-0

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Sorbitan Sesquioleate (Sorbitol Ester Dầu Oleic)

SORBITAN SESQUIOLEATE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80Sorbitan Sesquioleate (Sorbitol Ester Dầu Oleic)
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Tạo nhũ hóa bền vững, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp dầu và nước hòa trộn đều, tạo độ mịn và mềm mại
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng đáng kể
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn hoặc clogged pores ở một số da dầu nhạy cảm, mặc dù tỷ lệ rất thấp
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là emulsifier phi ion mạnh, nhưng Polysorbate 80 có tính HLB cao hơn (15 vs 8.5), phù hợp hơn cho các công thức dầu-trong-nước. Sorbitan Sesquioleate linh hoạt hơn, dùng được cho cả hai loại nhũ hóa.