SORBITAN SESQUIOLEATE
Sorbitan Sesquioleate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo ra từ sorbitol và axit oleic, thuộc nhóm ester sorbitan phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng kết nối các pha dầu và nước, giúp ổn định công thức và tăng cảm giác mềm mại trên da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức chăm sóc da để cải thiện texture và độ lưu trữ của sản phẩm.
Công thức phân tử
C66H130O18
Khối lượng phân tử
1211.7 g/mol
Tên IUPAC
bis((2R,3R,4R,5S)-hexane-1,2,3,4,5,6-hexol);tris((Z)-octadec-9-enoic acid)
CAS
8007-43-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng ở EU theo Regulation (
Sorbitan Sesquioleate là một chất nhũ hóa tổng hợp được sản xuất từ sorbitol (một polyol từ đường) và axit oleic (axit béo không bão hòa từ dầu thực vật). Chất này thuộc nhóm "polysorbates" và có đặc tính hoạt động bề mặt, cho phép nó kết nối các hạt dầu nhỏ trong môi trường nước mà không cần tới emulsifier nặng. Nó được ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare, body care, và makeup để tạo công thức mịn, dễ thấm và ổn định. So với các emulsifier khác, Sorbitan Sesquioleate có khả năng duy trì cân bằng tự nhiên của da tốt hơn do không để lại lớp bảo vệ quá dày.
Sorbitan Sesquioleate hoạt động bằng cách có một đầu "thích nước" (hydrophilic) và một đầu "thích dầu" (lipophilic), cho phép nó xếp hàng ở giao diện giữa dầu và nước. Điều này ngăn chặn việc tách lớp trong công thức và tạo ra một nhũ hóa ổn định, giúp các hạt dầu phân tán đều trong nước. Khi áp dụng lên da, nó giúp cải thiện độ mịn, giảm độ nhờn cục bộ và tạo cảm giác mềm mại lâu dài mà không gây tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng các ester sorbitan, bao gồm Sorbitan Sesquioleate, là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 5%. Nghiên cứu độc tính da và nhãn cầu cho thấy không có phản ứng kích ứng đáng kể ở mẫu người khỏe mạnh. Tuy nhiên, một số nghiên cứu nhỏ trên da nhạy cảm hoặc có bệnh ngoài da gợi ý nên thử nghiệm patch trước khi sử dụng rộng rãi.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong công thức, tối đa 5% để đảm bảo hiệu quả nhũ hóa mà không gây tác dụng phụ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường
Công dụng:
Cả hai đều là emulsifier phi ion mạnh, nhưng Polysorbate 80 có tính HLB cao hơn (15 vs 8.5), phù hợp hơn cho các công thức dầu-trong-nước. Sorbitan Sesquioleate linh hoạt hơn, dùng được cho cả hai loại nhũ hóa.
Cetyl Alcohol là một coemulsifier (hỗ trợ emulsifier), không thể đứng một mình; Sorbitan Sesquioleate là emulsifier tự chủ. Kết hợp cả hai tạo công thức ổn định hơn.
Beeswax là emulsifier tự nhiên nhưng có cảm giác nặng, dễ gây lỗ chân lông bị tắc; Sorbitan Sesquioleate nhẹ hơn, hiện đại hơn.
CAS: 8007-43-0 · EC: 232-360-1 · PubChem: 6433515
Bạn có biết?
Sorbitan Sesquioleate được FDA công nhận là an toàn ('GRAS status') từ những năm 1960, chứng tỏ lịch sử sử dụng dài và an toàn trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.
Tên 'Sorbitan' xuất phát từ 'sorbitol' (một loại đường), và 'Sesqui' có nghĩa là 'một rưỡi', chỉ ra rằng cứ 3 phân tử sorbitol kết hợp với 2 phân tử axit oleic.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE