Kali Behenate vs Axit abietic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H43KO2

Khối lượng phân tử

378.7 g/mol

CAS

514-10-3

Kali Behenate

POTASSIUM BEHENATE

Axit abietic

ABIETIC ACID

Tên tiếng ViệtKali BehenateAxit abietic
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu khi rửa mặt
  • Giữ độ ẩm tự nhiên, không gây khô căng
  • Không gây kích ứng, an toàn cho da nhạy cảm
  • Emulsion stabilizer hiệu quả
  • Giúp sản phẩm dầu-nước ổn định lâu dài
  • Có tính chất surfactant nhẹ
  • Cải thiện texture và feel của sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể làm giảm độ ẩm của da nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với thành phần này, cần test trước
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu trên da
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>1%)
  • Có thể gây comedone ở người da nhạy cảm
  • Một số người có thể dị ứng với rosin derivatives