Kali benzoate vs SODIUM SORBATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H5KO2
Khối lượng phân tử
160.21 g/mol
CAS
582-25-2
CAS
7757-81-5
| Kali benzoate POTASSIUM BENZOATE | SODIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali benzoate | SODIUM SORBATE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là muối của axit benzoic nhưng kali benzoate có tính tan trong nước cao hơn và hoạt động ở pH nhẹ axit tốt hơn. Sodium benzoate thường được sử dụng trong các công thức có hàm lượng nước cao hơn.