Kali Sorbate vs Dimethylol Urea (Urea Dimethylol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C3H8N2O3

Khối lượng phân tử

120.11 g/mol

CAS

140-95-4

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Dimethylol Urea (Urea Dimethylol)

DIMETHYLOL UREA

Tên tiếng ViệtKali SorbateDimethylol Urea (Urea Dimethylol)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Chi phí sản xuất hợp lý
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể phóng thích formaldehyde ở nồng độ nhất định
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm
  • Cần theo dõi nồng độ theo quy định