CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | TEA-Sorbate (Muối Triethanolamine của Axit Sorbic) TEA-SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | TEA-Sorbate (Muối Triethanolamine của Axit Sorbic) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối của axit sorbic. TEA-Sorbate chứa triethanolamine trong khi Potassium Sorbate chứa kali. TEA-Sorbate có hòa tan tốt hơn trong nước, nhưng Potassium Sorbate có ít rủi ro liên quan đến TEA hơn.