Kali sunfat vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O4S

Khối lượng phân tử

174.26 g/mol

CAS

7778-80-5

CAS

38661-72-2

Kali sunfat

POTASSIUM SULFATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtKali sunfat1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát và điều chỉnh độ nhớt của công thức
  • Giúp ổn định kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ lớn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định