CAS
25231-21-4
CAS
56-81-5
| PPG-11 Stearyl Ether PPG-11 STEARYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PPG-11 Stearyl Ether | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một humectant tự nhiên, hút ẩm từ môi trường; PPG-11 Stearyl Ether là một emollient tạo lớp bảo vệ. Glycerin nhẹ và thích hợp cho da dầu hơn, trong khi PPG-11 Stearyl Ether cung cấp cảm giác mềm mượt hơn.