CAS
25231-21-4
CAS
56-81-5
| PPG-15 Stearyl Ether / Polyethylene Glycol Stearyl Ether PPG-15 STEARYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PPG-15 Stearyl Ether / Polyethylene Glycol Stearyl Ether | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient, nhưng GLYCERIN là humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi PPG-15 Stearyl Ether là occlusiv (giữ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ). GLYCERIN thấm sâu hơn vào da, trong khi PPG-15 Stearyl Ether tạo lớp bề mặt mịn.