PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-13-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)

PPG-26 BUTYL ETHER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường mềm mại và độ mịn của da
  • Giúp các sản phẩm có kết cấu mượt mà hơn
  • Nâng cao hiệu quả điều hòa tóc
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nặng
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
An toàn