Sáp Lanolin Propoxylated vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

71990-25-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Sáp Lanolin Propoxylated

PPG-5 LANOLIN WAX

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSáp Lanolin PropoxylatedButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mịn mang lại cảm giác mềm mại
  • Cải thiện độ linh hoạt và độ đàn hồi của da
  • Tương thích tốt với các công thức kem và balm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn đầu đen ở da dễ mụn (comedogenic rating 3/5)
  • Có thể gây kích ứng ở những người nhạy cảm với lanolin
  • Tạo cảm giác bết dính nếu sử dụng quá nhiều trên da dầu
An toàn