Polypropylene Glycol 6 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Polypropylene Glycol 6

PPG-6

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolypropylene Glycol 6Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và giữ nước trên da
  • Hoạt động như solvent mạnh, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Mềm mại hóa da mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng cường độ mịn và độ bóng tự nhiên của sản phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị dermatitis
  • Nếu dùng quá nồng độ cao (>5%) có thể gây cảm giác dính, khó chịu
  • Có thể hút ẩm từ không khí, cần kết hợp với các thành phần khóa ẩm khác
An toàn